PSPO I Study
Scrum Guide 2020 · Vietnamese

Ôn tập PSPO I hiệu quả, có hệ thống

Tổng hợp đầy đủ kiến thức Professional Scrum Product Owner I theo Scrum Guide 2020: lý thuyết, glossary, flashcards và 120+ câu quiz tương tác kèm giải thích.

60'Thời gian thi
80Câu hỏi
85%Điểm đạt
$200Lệ phí thi

3 Trụ cột thực nghiệm

1
Sự minh bạch

Transparency

2
Sự kiểm tra

Inspection

3
Sự thích ứng

Adaptation


5 Giá trị Scrum

Cam kếtTập trungCởi mởTôn trọngCan đảm

Học thuyết Scrum

Scrum dựa trên chủ nghĩa thực nghiệm (empiricism) và tư duy tinh gọn (lean thinking).

🔍 Sự minh bạch Transparency

Quá trình và công việc phải tường minh với người làm và người nhận. Là tiền đề của Sự kiểm tra — nếu không minh bạch, mọi kiểm tra đều sai lầm và lãng phí.

🧪 Sự kiểm tra Inspection

Tạo phẩm và tiến độ phải được kiểm tra thường xuyên và đều đặn để phát hiện sai khác. Là tiền đề của Sự thích ứng — kiểm tra mà không thích ứng thì vô nghĩa.

🔄 Sự thích ứng Adaptation

Khi tiến trình lệch khỏi giới hạn cho phép, phải điều chỉnh càng sớm càng tốt. Scrum Team được trao quyền để thích ứng ngay khi phát hiện điều mới qua kiểm tra.

5 Giá trị Scrum

Sự cam kếtCommitment
Sự tập trungFocus
Sự cởi mởOpenness
Sự tôn trọngRespect
Sự can đảmCourage
💡 Ghi nhớ: Khi 5 giá trị được Scrum Team thể hiện, 3 trụ cột thực nghiệm sống dậyxây dựng niềm tin.

Scrum Team

Đơn vị cơ bản của Scrum: 1 Product Owner + 1 Scrum Master + Developers. 10 người hoặc ít hơn. Không có phân cấp hay đội con. Cross-functional + Self-managing.

👑 Product Owner

Tối đa hoá giá trị của thành phẩm.

  • Phát triển và truyền đạt rõ ràng Product Goal
  • Tạo và truyền đạt rõ các Product Backlog Items
  • Sắp thứ tự các hạng mục trong Product Backlog
  • Đảm bảo Product Backlog minh bạch, rõ ràng, dễ hiểu

một người, không phải hội đồng. Có thể uỷ quyền nhưng vẫn chịu trách nhiệm. Tổ chức phải tôn trọng quyết định của PO.

🧭 Scrum Master

Triển khai Scrum và đảm bảo hiệu quả của Scrum Team.

  • True leader phục vụ Team & tổ chức
  • Hướng dẫn tự quản, đa năng
  • Tháo gỡ trở ngại (impediments)
  • Đảm bảo các sự kiện Scrum diễn ra đúng timebox
  • Huấn luyện toàn tổ chức áp dụng Scrum
🛠 Developers

Cam kết tạo ra Increment khả dụng mỗi Sprint.

  • Tạo Sprint Backlog (kế hoạch Sprint)
  • Tuân thủ Definition of Done
  • Thay đổi kế hoạch hằng ngày để đạt Sprint Goal
  • Chịu trách nhiệm với nhau như những người chuyên nghiệp

Các sự kiện Scrum

Sprint là container chứa tất cả các sự kiện khác. Mỗi sự kiện là cơ hội chính thức để kiểm tra và thích ứng.

≤ 1 tháng

🏃 Sprint

Nhịp tim của Scrum. Sprint mới bắt đầu ngay sau khi Sprint trước kết thúc. Không thay đổi gây hại Sprint Goal, chất lượng không giảm sút, phạm vi có thể thương lượng lại với PO.

Ai có quyền huỷ Sprint? Chỉ Product Owner.

≤ 8 giờ

📅 Sprint Planning

Khởi đầu Sprint. Toàn bộ Scrum Team tham gia.

  • Why — Sprint Goal (giá trị mang lại)
  • What — Chọn PBIs (Developers chọn, thảo luận với PO)
  • How — Kế hoạch chia thành các work items ≤ 1 ngày
15 phút

☀️ Daily Scrum

Sự kiện cho Developers. Cùng giờ, cùng địa điểm mỗi ngày. Mục đích: kiểm tra tiến độ Sprint Goal và điều chỉnh Sprint Backlog. PO/SM tham dự với tư cách Developers nếu họ làm hạng mục Sprint Backlog.

≤ 4 giờ

🎯 Sprint Review

Sự kiện kế cuối của Sprint. Scrum Team + stakeholders kiểm tra Increment, thảo luận tiến độ Product Goal. Là buổi làm việc, không phải buổi trình bày. Product Backlog có thể được điều chỉnh.

≤ 3 giờ

🔁 Sprint Retrospective

Sự kiện cuối cùng, kết thúc Sprint. Mục đích: lập kế hoạch tăng chất lượng và hiệu quả. Kiểm tra con người, tương tác, quy trình, công cụ, Definition of Done. Cải tiến lớn nhất có thể đưa vào Sprint Backlog kế tiếp.

⏱ Timebox của Sprint 1 tháng: Planning ≤ 8h · Daily 15' · Review ≤ 4h · Retro ≤ 3h. Sprint ngắn hơn → các sự kiện ngắn hơn theo tỷ lệ.

Tạo phẩm Scrum & Cam kết

3 tạo phẩm + 3 cam kết tương ứng để nâng cao tính minh bạch và tập trung.

📋 Product Backlog

Danh sách có thứ tự, luôn tiến triển. Nguồn duy nhất các công việc của Scrum Team. Quản lý bởi Product Owner.

Cam kết: 🎯 Product Goal — mục tiêu dài hạn, mô tả trạng thái tương lai sản phẩm. Phải hoàn thành (hoặc từ bỏ) trước khi chọn mục tiêu kế tiếp.
📝 Sprint Backlog

Gồm 3 phần: Sprint Goal (why), PBIs đã chọn (what), kế hoạch hành động (how). Là kế hoạch của Developers, cho Developers. Quản lý bởi Developers.

Cam kết: 🎯 Sprint Goal — mục tiêu duy nhất của Sprint. Cam kết của Developers. Linh hoạt về cách thực hiện cụ thể.
📦 Increment

Bước đệm vững chắc hướng tới Product Goal, tích hợp với mọi Increment trước. Phải sử dụng được. Có thể chuyển giao trước khi Sprint kết thúc.

Cam kết: 🎯 Definition of Done — mô tả chính thức về trạng thái Increment khi đạt chất lượng yêu cầu. Khi PBI đạt DoD, Increment được hình thành.
💡 Lưu ý quan trọng: Một việc không phải là phần của Increment trừ phi đạt Definition of Done. PBI không đạt DoD không thể release hoặc trình bày tại Sprint Review — quay về Product Backlog.

Trọng tâm Product Owner

Phần kiến thức mở rộng quan trọng cho kỳ thi PSPO I.

🧮 Value (Giá trị)

PO chịu trách nhiệm tối đa hoá giá trị. Giá trị có thể đo qua các hình thức: tài chính (revenue, cost saving), khách hàng (NPS, retention), nhân viên, đổi mới. PO phải hiểu cách đo lường và truyền đạt giá trị tới stakeholders.

📊 Empirical Product Planning

Lập kế hoạch sản phẩm dựa trên thực nghiệm trong môi trường phức tạp. PO không thể biết trước mọi thứ — chỉ ra quyết định dựa trên những gì đã quan sát được. Burn-down/burn-up/cumulative flow là công cụ hỗ trợ, không thay thế thực nghiệm.

🥇 Product Backlog Management

  • Phát triển và truyền đạt Product Goal
  • Tạo và làm rõ PBIs
  • Sắp thứ tự (ordering — không phải prioritizing)
  • Đảm bảo backlog transparent, visible, understood

Refinement là hoạt động liên tục, có sự tham gia của Developers. Developers chịu trách nhiệm ước lượng độ lớn.

🤝 Stakeholders

Stakeholder = người bên ngoài Scrum Team, có lợi ích và hiểu biết về sản phẩm. Đại diện bởi PO trong Product Backlog. Tham gia tích cực tại Sprint Review.

🚫 Lưu ý sai lầm phổ biến

  • PO không chỉ định cho Developers cách turn PBI thành Increment
  • PO không bắt buộc accept tất cả công việc trong Sprint Review
  • PO không phải project manager hay business analyst
  • PO là một người — quyết định của PO không thể bị override bởi committee

📈 Released vs. Done

Done = đạt Definition of Done → trở thành Increment. Released = chuyển giao tới khách hàng/người dùng. Increment có thể được release bất cứ lúc nào, không cần đợi Sprint Review.

Glossary — Thuật ngữ Scrum

Flashcards

Click vào thẻ để xem mặt sau. Dùng phím ← → để chuyển thẻ.

Click để lật
1 / 1

Quiz luyện thi PSPO I

120+ câu hỏi mô phỏng đề thi, có giải thích đáp án.

Chọn chế độ ôn tập